Từ khóa cơ bản |

update 7475 Banner Web

Từ khóa cơ bản

Một số từ khóa thông dụng keywords khi tìm nguồn hàng, mua hàng trên 1688.comTaobao.com và các mạng Trung Quốc khác:

Váy liền: 连衣裙, 

 

 

bộ đồ 衣服套装,

bộ thể thao 运动套装,

chăn ga gối đệm 四件套,

đồ điện 电器,

đồ sáng tạo 创意产品,

đồ ảo thuật魔术工具,

điện thoại手机,

máy tính 电脑,

laptop 笔记本,

thẻ nhớ SD卡…

Nam : 男, Nữ : 女,

Đồ cute : 可爱,

Đồ hàn quốc : 韩装,

Giày nữ : 女鞋,

Túi xách : 包袋.

Vali, ví da/ túi xách nữ bán chạy/ túi xách nam : 箱包皮具/热销女包/男包

 

Ví, loại đựng thẻ : 钱包卡套,  

 

 

Áo sơ mi : 衬衫,

Váy : 裙子,

Váy liền : 连衣裙,

Áo ba lỗ : 背心

T-shirt : T恤,

Quần : 裤子,

Quần tất : 打底裤,

Quần bò : 牛仔裤,

Vest : 西装

Áo hai dây : 小背心/小吊带

Áo da : 皮衣

Áo gió : 风衣

Áo len : 毛衣

Áo ren / voan : 蕾丝衫/雪纺衫

Quần áo trung niên : 中老年服装

 

Áo khoác ngắn: 短外套 

 

 

Váy công sở nữ : 职业女裙套装

Thời trang công sở/ Đồ học sinh/Đồng phục : 职业套装/学生校服/工作制服

Bộ đồ thường/đồ ngủ : 休闲套装

Váy cưới/ Áo dài/ lễ phục : 婚纱/旗袍/礼服

Lễ phục/ đồ ngủ : 礼服/晚装

Trang phục sân khấu : 中式服装

Thắt lưng/ thắt lưng da/ đai áo : 腰带/皮带/腰链

Mũ : 帽子

Khăn quàng cổ/ khăn lụa/ khăn choàng vai : 围巾/丝巾/披肩

Khăn quàng/ Găng tay/ Bộ mũ khăn : 围巾/手套/帽子套件

Găng tay : 手套

Hết hàng:下架, *售完*, 无货, 暂缺, 停产

 

developer by DANDEV